Sầu riêng Việt Nam đang có nhiều cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu. Tuy nhiên, khi yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc ngày càng chặt chẽ, sản lượng lớn chưa đủ để tạo lợi thế lâu dài. Muốn giữ thị trường và nâng giá trị trái sầu riêng, ngành hàng cần chú trọng chất lượng ổn định, tổ chức sản xuất bài bản và liên kết chặt chẽ từ vùng trồng đến đầu ra.
Chất lượng ổn định là lợi thế cạnh tranh cốt lõi

Sản lượng lớn giúp Việt Nam có khả năng cung ứng hàng hóa, nhưng chất lượng mới là yếu tố quyết định khả năng duy trì đơn hàng. Với sầu riêng xuất khẩu, đối tác không chỉ quan tâm đến hình thức bên ngoài mà còn chú trọng độ chín, màu sắc cơm, hương vị và sự đồng đều giữa các lô hàng.
Nếu chất lượng mỗi đợt thu hoạch khác nhau, doanh nghiệp sẽ khó xây dựng kế hoạch cung ứng ổn định. Ngược lại, khi vùng trồng kiểm soát tốt quy trình chăm sóc, thời điểm thu hoạch và khâu phân loại, sản phẩm sẽ đáp ứng yêu cầu của đối tác tốt hơn.
Điều này đòi hỏi nông hộ không chạy theo sản lượng bằng mọi giá. Việc chăm sóc cần phù hợp với từng giai đoạn sinh trưởng, sử dụng vật tư đúng hướng dẫn và xác định thời điểm thu hoạch dựa trên độ già của quả. Sầu riêng chưa đạt độ chín phù hợp không nên thu hoạch chỉ vì giá thị trường đang cao hoặc có thương lái đặt mua.
Lợi thế không nằm ở việc thu được bao nhiêu tấn sầu riêng, mà ở khả năng cung cấp những lô hàng đạt chất lượng đồng đều và đúng yêu cầu.
An toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc phải được kiểm soát từ đầu
Một lô sầu riêng có hình thức đẹp vẫn có thể gặp trở ngại khi xuất khẩu nếu không đáp ứng yêu cầu về dư lượng, kim loại nặng hoặc hồ sơ truy xuất nguồn gốc. Đây là lý do chất lượng cần được kiểm soát ngay từ vùng trồng, thay vì chỉ kiểm tra khi quả đã được thu mua và đưa đến cơ sở đóng gói.
Trong đó, cadimi và Auramine O (vàng O) là hai vấn đề cần được quan tâm. Cadimi là kim loại nặng có thể liên quan đến đất, nước và vật tư đầu vào; còn vàng O là phẩm màu công nghiệp không được phép sử dụng để xử lý thực phẩm. Hai nguy cơ này phát sinh ở những khâu khác nhau, vì vậy cần có biện pháp kiểm soát phù hợp. Các khuyến nghị chuyên môn gần đây cũng nhấn mạnh việc kiểm soát vật tư, ghi chép sản xuất và loại bỏ việc sử dụng chất màu không được phép trong sơ chế, bảo quản sầu riêng.
Với nông hộ, việc cần làm là sử dụng phân bón và vật tư có nguồn gốc rõ ràng, tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật, ghi chép quá trình chăm sóc và phối hợp kiểm tra khi có yêu cầu. HTX cần hỗ trợ thành viên thực hiện thống nhất, tránh tình trạng mỗi hộ làm một cách khiến chất lượng cả vùng trồng khó kiểm soát.
Truy xuất nguồn gốc cũng không nên được xem là thủ tục chỉ thực hiện khi chuẩn bị xuất khẩu. Nhật ký sản xuất, thông tin sử dụng vật tư, thời điểm thu hoạch và quá trình giao nhận cần được lưu giữ đầy đủ để có thể đối chiếu khi cần thiết.
Từ ngày 1/7/2026, hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử đối với nông sản, trong đó có sầu riêng xuất khẩu, đã được triển khai. Điều này càng cho thấy việc quản lý dữ liệu minh bạch đang trở thành một phần quan trọng trong năng lực cạnh tranh của ngành hàng.
Mã số vùng trồng phải đi cùng chất lượng thực tế

Mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói là điều kiện quan trọng để tổ chức sản xuất, quản lý và đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Việc Trung Quốc phê duyệt bổ sung 401 mã số vùng trồng và 166 mã số cơ sở đóng gói sầu riêng của Việt Nam trong tháng 8/2026 cho thấy năng lực tiếp cận thị trường đang tiếp tục được mở rộng.
Tuy nhiên, có mã số không đồng nghĩa với việc vùng trồng có thể chủ quan trong sản xuất. Mã số cần được duy trì bằng việc tuân thủ quy trình, cập nhật hồ sơ và kiểm soát chất lượng thường xuyên. Nếu ghi chép không đầy đủ, sử dụng vật tư thiếu kiểm soát hoặc không đáp ứng yêu cầu của thị trường, nguy cơ phát sinh vi phạm vẫn còn.
Vì vậy, HTX cần xem việc duy trì mã số là một quá trình lâu dài. Các thành viên cần được hướng dẫn rõ về quy trình canh tác, lịch kiểm tra, hồ sơ phải lưu và trách nhiệm khi phát hiện vấn đề. Khi từng hộ thực hiện nghiêm túc, HTX mới có cơ sở quản lý vùng nguyên liệu đồng bộ và tạo niềm tin với đối tác thu mua.
Liên kết chuỗi giúp vùng trồng chủ động đầu ra
Một hạn chế của sản xuất nhỏ lẻ là nông hộ thường quyết định cách chăm sóc, thời điểm thu hoạch và bán hàng theo điều kiện riêng. Khi thiếu sự phối hợp, chất lượng và sản lượng khó đồng đều, trong khi doanh nghiệp cũng khó chủ động nguồn cung.
HTX có thể đóng vai trò kết nối giữa nông hộ, cơ sở đóng gói và doanh nghiệp xuất khẩu. Thay vì đợi đến sát vụ mới tìm đầu ra, các bên nên trao đổi từ sớm về sản lượng dự kiến, tiêu chuẩn thu mua, lịch thu hoạch, yêu cầu kiểm nghiệm và phương thức giao nhận.
Từ những thông tin này, HTX có thể xây dựng kế hoạch sản xuất phù hợp, hướng dẫn thành viên thực hiện thống nhất và chủ động hơn trong việc bố trí thu hoạch. Doanh nghiệp cũng có điều kiện theo dõi vùng nguyên liệu, phát hiện rủi ro sớm và phối hợp xử lý trước khi ảnh hưởng đến lô hàng.
Liên kết hiệu quả không chỉ nằm ở hợp đồng mua bán. Điều quan trọng hơn là các bên cùng chia sẻ thông tin, thống nhất tiêu chuẩn và có trách nhiệm với chất lượng sản phẩm. Khi vùng trồng đáp ứng được yêu cầu thực tế, việc tiêu thụ sẽ có cơ sở ổn định hơn, thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào diễn biến giá trong từng thời điểm.
Đa dạng thị trường và nâng giá trị sau thu hoạch

Trung Quốc vẫn là thị trường quan trọng của sầu riêng Việt Nam. Trong 8 tháng đầu năm 2026, kim ngạch xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam ước đạt gần 1,97 tỷ USD, trong đó thị trường Trung Quốc chiếm khoảng 1,85 tỷ USD. Cùng thời gian này, Việt Nam cũng mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường Ấn Độ khi nước này cho phép nhập khẩu sầu riêng tươi từ Việt Nam vào tháng 7/2026.
Những con số trên cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn, nhưng mức độ tập trung thị trường cũng đặt ra yêu cầu phải chủ động hơn trong chiến lược tiêu thụ. Mở rộng thị trường không chỉ là tìm thêm người mua, mà còn cần nghiên cứu tiêu chuẩn, quy cách sản phẩm, điều kiện bảo quản và nhu cầu của từng nhóm khách hàng.
Bên cạnh sầu riêng tươi, sản phẩm đông lạnh và chế biến cũng là hướng đi đáng quan tâm. Khi được tổ chức phù hợp với nguồn nguyên liệu và năng lực đầu tư, các hình thức này có thể mở rộng lựa chọn tiêu thụ, tận dụng sản phẩm đáp ứng yêu cầu chế biến và giảm áp lực phụ thuộc hoàn toàn vào thời điểm bán quả tươi. Đây không phải giải pháp thay thế cho thị trường sầu riêng tươi, mà là hướng bổ sung cần được tính toán dựa trên nhu cầu và hiệu quả thực tế.
Để làm được điều đó, vùng nguyên liệu cần gắn với năng lực sơ chế, bảo quản và chế biến. Nếu thiếu kho lạnh, quy trình phân loại phù hợp hoặc phương án vận chuyển, chất lượng quả vẫn có thể suy giảm dù khâu canh tác được thực hiện tốt.
HTX và nông hộ cần bắt đầu từ những việc cụ thể
Để nâng sức cạnh tranh cho sầu riêng Việt Nam, không nhất thiết phải bắt đầu bằng những kế hoạch quá lớn. HTX và nông hộ có thể tập trung vào một số việc thiết thực:
- Chuẩn hóa quy trình canh tác: Sử dụng vật tư rõ nguồn gốc, chăm sóc đúng kỹ thuật và ghi chép đầy đủ.
- Kiểm soát chất lượng trước thu hoạch: Theo dõi tình trạng vườn, xác định thời điểm thu hoạch phù hợp và phối hợp lấy mẫu kiểm tra khi cần.
- Duy trì hồ sơ vùng trồng: Cập nhật nhật ký sản xuất, thông tin thu hoạch và giao nhận để phục vụ truy xuất nguồn gốc.
- Kết nối đối tác sớm: Làm việc với cơ sở đóng gói và doanh nghiệp để nắm rõ tiêu chuẩn, sản lượng và lịch thu mua.
- Tính toán đầu ra phù hợp: Chủ động phương án tiêu thụ, bảo quản hoặc chế biến dựa trên chất lượng sản phẩm và nhu cầu thị trường.
Những việc này cần được thực hiện thường xuyên, thay vì chỉ tập trung khi vào vụ hoặc khi xuất hiện cảnh báo từ thị trường. Sản xuất có kế hoạch và phối hợp tốt sẽ giúp giảm rủi ro, đồng thời tạo nền tảng để HTX nâng cao vai trò trong chuỗi giá trị.
Sầu riêng Việt Nam cần cạnh tranh bằng niềm tin
Sầu riêng Việt Nam có lợi thế về vùng nguyên liệu và khả năng cung ứng. Tuy nhiên, để duy trì đà tăng trưởng, ngành hàng cần chuyển trọng tâm từ mở rộng sản lượng sang nâng cao chất lượng, bảo đảm an toàn thực phẩm và tổ chức chuỗi cung ứng minh bạch.
Với HTX và nông hộ, điều quan trọng là làm tốt từ những khâu gần nhất: chăm sóc đúng kỹ thuật, kiểm soát vật tư, lưu hồ sơ đầy đủ và phối hợp với đối tác thu mua. Khi chất lượng được duy trì ổn định qua từng vụ, niềm tin của doanh nghiệp và thị trường mới có thể được củng cố lâu dài.
Sản lượng tạo cơ hội, nhưng chất lượng ổn định và sự minh bạch mới là nền tảng giúp sầu riêng Việt Nam cạnh tranh bền vững.
