Bước sang năm 2026, sầu riêng Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế là “vua trái cây” trên thị trường xuất khẩu toàn cầu với những bước tiến ngoạn mục về kim ngạch. Tuy nhiên, cùng với những thành công thương mại, các thách thức từ thị trường quốc tế ngày càng trở nên khắt khe hơn. Các nước nhập khẩu không chỉ dừng ở việc đánh giá cảm quan bề ngoài mà còn tăng cường áp dụng các yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh thực phẩm và kiểm dịch thực vật.
Trong bối cảnh này, Mã số vùng trồng (MSVT) và Mã số cơ sở đóng gói (MSCSĐG) được xem như “hộ chiếu quyền lực” – yếu tố bắt buộc để sầu riêng Việt Nam vươn xa theo con đường chính ngạch. Việc duy trì và quản lý chặt chẽ những mã số này không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan quản lý nhà nước mà còn là trách nhiệm chung của từng nhà vườn, mỗi hợp tác xã (HTX), hướng tới xây dựng một nền nông nghiệp minh bạch, bền vững và chất lượng cao.

Mã số vùng trồng: Định vị tư duy nông nghiệp chuyên nghiệp
Mã số vùng trồng không chỉ đơn thuần là một chuỗi ký tự dùng để nhận diện trên bao bì xuất khẩu. Về mặt khoa học và quản lý, đây thực chất là một hệ thống chứng nhận đảm bảo tính minh bạch, cho phép các cơ quan chức năng cũng như người tiêu dùng quốc tế truy xuất nguồn gốc sản phẩm trực tiếp đến từng hộ sản xuất và từng luống cây trồng.
Việc một vùng trồng được cấp mã đồng nghĩa với sự thay đổi trong tư duy canh tác của người nông dân, chuyển từ mô hình “nông nghiệp truyền thống” sang “kinh tế nông nghiệp chất lượng cao”:
- Kiểm soát sinh vật gây hại: Các phương pháp Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM) cần được áp dụng triệt để tại vùng trồng. Hệ sinh thái vườn được giám sát nghiêm ngặt nhằm đảm bảo không xuất hiện các loại sinh vật gây hại nằm trong danh mục kiểm dịch thực vật cấm nhập khẩu của các quốc gia đối tác, chẳng hạn như các loài rệp sáp Planococcus lilacinus hay Pseudococcus jackbeardsleyi.
- Minh bạch thông tin đồng ruộng: Tất cả hoạt động từ việc bón phân, phun thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) đến thời gian cách ly đều phải được ghi chép rõ ràng, có thể bằng cách số hóa hoặc lưu trữ sổ sách một cách chi tiết.
Quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế

Để sầu riêng đạt tiêu chuẩn xuất khẩu chính ngạch, quy trình kiểm soát chất lượng được thiết lập như một chuỗi xích không thể tách rời từ đồng ruộng đến cửa khẩu:
Bước 1: Quản lý vật tư đầu vào tại nhà vườn (Kiểm soát phân thuốc)
Khâu quản lý phân bón và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) tại vườn phải được siết chặt ngay từ đầu để kiểm soát tốt các rủi ro hóa học:
-
Sử dụng vật tư chuẩn quốc tế: Chỉ dùng các loại phân bón, thuốc BVTV nằm trong danh mục cho phép của cả Việt Nam và nước nhập khẩu. Mục tiêu tối thượng là kiểm soát Ngưỡng dư lượng tối đa cho phép (MRLs), bởi chỉ cần dính một phần triệu miligam chất cấm là cả container hàng tỷ đồng sẽ bị hủy bỏ hoặc trả về.
-
Kỹ thuật “4 đúng” và cách ly nghiêm ngặt (PHI): Khi trị bệnh cho cây phải tuân thủ nguyên tắc “4 đúng” (Đúng thuốc, Đúng lúc, Đúng liều, Đúng cách), phun đúng chỗ, không phun đại trà. Đặc biệt, phải dừng hoàn toàn thuốc hóa học trước khi cắt trái từ 14 đến 21 ngày. Đây là thời gian cách ly bắt buộc để trái sầu riêng tự đào thải hết độc tố, đảm bảo dư lượng bằng không khi thu hoạch.
Bước 2: Kỹ thuật thu hoạch
Công đoạn hái sầu riêng xuất khẩu đòi hỏi sự khéo léo nhằm bảo vệ trái từ tuổi đời đến lớp vỏ bên ngoài:
-
Đảm bảo độ già sinh học: Sầu riêng phải đạt đủ số tuổi từ 8 đến 8,5 tuổi trở lên, tuyệt đối không cắt trái non. Đủ tuổi giúp trái tích lũy đủ đường, tinh bột và chất béo, đảm bảo khi tự chín trong container, cơm sầu sẽ lên màu vàng đậm, béo ngậy, dẻo mịn và không bị sượng nhạt.
-
Kỹ thuật hái “không chạm đất” ngừa nấm bệnh (Phytophthora): Quá trình hái cần sự phối hợp nhịp nhàng: người trên cây cắt cuống, người dưới đất dùng bao tải hoặc thúng đệm mềm để hứng trái. Quy tắc sống còn là không để sầu riêng rơi trực tiếp xuống đất. Vết trầy xước, nứt gai dù siêu nhỏ cũng là “cửa ngõ” để nấm Phytophthora (gây thối trái, xì mủ) từ đất xâm nhập, làm thối rữa cả lô hàng trong môi trường container kín.

Bước 3: Kiểm soát tại Cơ sở đóng gói
Tại nhà xưởng, sầu riêng bắt buộc phải trải qua quy trình kiểm duyệt cuối cùng trước khi đóng container:
-
Làm sạch và khử trùng: Sầu riêng từ vườn về thường dính bụi và rệp sáp ẩn trong kẽ gai. Công nhân sẽ dùng vòi xịt hơi áp lực cao thổi sạch bụi, dùng bàn chải chuyên dụng quét sạch rệp sáp, sau đó ngâm rửa qua bể nước kháng khuẩn. Bước này giúp trái đạt tiêu chuẩn “sạch bóng” sinh vật hại trước khi xuất ngoại.
-
Dán tem truy xuất nguồn gốc: Khi đóng thùng, từng hộp và pallet hàng phải dán tem ghi rõ Mã số vùng trồng (MSVT) và Mã số cơ sở đóng gói (MSCSĐG). Cơ quan kiểm dịch sẽ đối chiếu hai mã này trên hệ thống dữ liệu quốc gia. Chỉ khi thông tin trùng khớp và sạch bệnh, lô hàng mới được cấp Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật (Phytosanitary Certificate) để mở tờ khai thông quan xuất khẩu.
Đồng lòng bảo vệ thương hiệu sầu riêng Việt
Mã số vùng trồng giống như một tài sản chung vô giá. Khi chúng ta quản lý và sử dụng mã số một cách chính xác, minh bạch, uy tín của trái sầu riêng Việt Nam trên trường quốc tế sẽ ngày càng vang xa. Việc tuân thủ đúng mã số không chỉ giúp các lô hàng thông quan nhanh chóng, mà còn mở rộng cánh cửa cho nông sản nước nhà tiến sâu vào các siêu thị cao cấp trên toàn cầu.

Để cùng nhau gìn giữ và phát huy thành quả này, các giải pháp công nghệ hiện đại và tinh thần tự giác đang được triển khai đồng bộ, mang lại niềm tin lớn cho thị trường:
-
Bản đồ số hóa vùng trồng (Hệ thống định vị GIS): Ứng dụng công nghệ để vẽ bản đồ, định vị chính xác diện tích và ước tính sản lượng thực tế của từng vườn sầu riêng được cấp mã. Việc này giúp hệ thống quản lý dữ liệu xuất khẩu luôn chuẩn xác, đảm bảo mọi trái sầu riêng xuất xưởng đều có thông tin nguồn gốc rõ ràng, minh bạch 100%. Người mua nước ngoài nhìn vào hệ thống này sẽ hoàn toàn yên tâm về chất lượng sản phẩm.
-
Đồng hành và hỗ trợ kiểm tra chất lượng (Hậu kiểm tích cực): Các đoàn chuyên gia và kỹ sư nông nghiệp thường xuyên đến thăm vườn và xưởng đóng gói để hướng dẫn, hỗ trợ bà con. Qua những buổi kiểm tra thực tế này, nhà vườn được cập nhật thêm kiến thức về ghi chép nhật ký, cách chăm sóc quả sạch bóng sâu bệnh. Sự đồng hành chặt chẽ này giúp nâng cao năng lực sản xuất của bà con, đảm bảo mỗi container sầu riêng rời xưởng đều đạt điểm 10 về chất lượng trước khi lên đường xuất ngoại.
Lời kết
Việc xây dựng và bảo vệ mã số vùng trồng được xác định là lõi chiến lược để duy trì tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bền vững cho ngành hàng sầu riêng. Các chuyên gia kinh tế nhận định, việc chuẩn hóa dữ liệu vùng trồng và siết chặt quy trình kiểm soát tại các cơ sở đóng gói không chỉ giúp giảm tối đa tỷ lệ các lô hàng bị cảnh báo tại cửa khẩu, mà còn là cơ sở để định vị thương hiệu nông sản Việt Nam ở phân khúc cao cấp.
Trong giai đoạn tiếp theo, sự liên kết chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp xuất khẩu và các hợp tác xã sẽ là chìa khóa để giữ vững “tấm hộ chiếu” thương mại này. Việc chủ động minh bạch thông tin, ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc và tuân thủ nghiêm ngặt các rào cản kỹ thuật quốc tế là hướng đi tất yếu. Đây là nền tảng vững chắc để sầu riêng Việt Nam không chỉ gia tăng kim ngạch xuất khẩu mà còn nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn trên bản đồ nông sản toàn cầu.
